Kết quả Cúp C1 Champions League

Sau mỗi đêm Champions League, tỷ số được cập nhật vào bảng kết quả Cúp C1 bên dưới. Trang giữ kết quả khoảng 45 ngày gần nhất, tức thường là hai lượt đấu.

Lượt 3 vòng phân hạng

22/10Aston Villa3 - 1Viking
22/10Bayern München2 - 2Arsenal
22/10Real Betis1 - 0Feyenoord
22/10Club Brugge KV3 - 0Lens
22/10Inter1 - 0Shakhtar Donetsk
22/10Real Madrid4 - 1RB Leipzig
22/10Sporting CP2 - 3Lask Linz
21/10Como4 - 1Manchester United
21/10Lille2 - 4Galatasaray
21/10AS Roma4 - 0Slovan Bratislava
21/10FC Porto0 - 1PSV Eindhoven
21/10Liverpool4 - 3Villarreal
21/10Manchester City5 - 1AEK Athens FC
21/10Napoli4 - 3Bodo/Glimt
21/10Paris Saint Germain4 - 2Barcelona
21/10VfB Stuttgart1 - 1Atletico Madrid
20/10Fenerbahçe2 - 2Slavia Praha
20/10Sabah FA1 - 2Borussia Dortmund

Lượt 2 vòng phân hạng

15/10AS Roma3 - 4Real Madrid
15/10Aston Villa6 - 0Fenerbahçe
15/10Real Betis3 - 2FC Porto
15/10Bodo/Glimt1 - 0Borussia Dortmund
15/10Manchester City2 - 4Paris Saint Germain
15/10Shakhtar Donetsk3 - 1AEK Athens FC
15/10Slovan Bratislava0 - 3VfB Stuttgart
14/10Feyenoord3 - 2Como
14/10Lask Linz3 - 6Liverpool
14/10Arsenal3 - 0Lille
14/10Atletico Madrid2 - 0Manchester United
14/10Galatasaray1 - 4Barcelona
14/10Inter3 - 4Club Brugge KV
14/10RB Leipzig1 - 0PSV Eindhoven
14/10Viking3 - 3Bayern München
14/10Villarreal3 - 1Napoli
13/10Lens0 - 2Sporting CP
13/10Sabah FA2 - 0Slavia Praha

Cập nhật lúc 17:07 28/10/2026 (giờ Việt Nam). Dữ liệu tự làm mới khoảng 10 phút một lần.

Kết quả vòng phân hạng có ý nghĩa gì?

Tám đội đứng đầu vào thẳng vòng 1/8. Các đội từ hạng 9 tới 24 đá play-off, còn từ hạng 25 trở xuống bị loại. Mỗi bàn thắng đều có thể quyết định thứ hạng vì hiệu số được xét ngay sau điểm số.

Xem thêm: bảng xếp hạng C1 · lịch thi đấu C1.